common vetchling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài đậu hoang lai Á Âu, hoa màu vàng, hạt có vỏ, dùng làm thức ăn cho gia súc: Tên một loài cây thuộc họ Đậu, mọc hoang dại, có nguồn gốc từ khu vực Á-Âu, đặc trưng bởi hoa màu vàng và quả dạng vỏ chứa hạt, thường được trồng hoặc thu hái làm thức ăn cho động vật nuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was covered in the yellow flowers of the common vetchling. (Cánh đồng được phủ đầy bởi những bông hoa vàng của loài đậu hoang.)
- Farmers sometimes use common vetchling as a forage crop for their cattle. (Nông dân đôi khi sử dụng loài đậu hoang này làm cây thức ăn cho gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ "common vetchling" dùng để phân biệt loài này với các loài vetchling khác trong cùng chi .
- The common vetchling, Lathyrus pratensis, is widespread in meadows. (Loài đậu hoang, Lathyrus pratensis, phổ biến rộng rãi trên các đồng cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vetchling (n): Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi , thường là cây leo hoặc bò, có hoa và quả dạng đậu.
- Meadow vetchling (n): Một tên gọi khác của cùng một loài cây, "common vetchling".
Từ đồng nghĩa
- Meadow pea: Đậu đồng cỏ.
- Yellow vetchling: Đậu hoang vàng (mô tả theo màu hoa).
Noun
- loài đậu hoang lai Á Âu, hoa màu vàng, hạt có vỏ, dùng làm thức ăn cho gia súc.