common vetchling

Học thuật
Thân thiện
common vetchling

A farmer harvests common vetchling for animal feed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài đậu hoang lai Á Âu, hoa màu vàng, hạt vỏ, dùng làm thức ăn cho gia súc: Tên một loài cây thuộc họ Đậu, mọc hoang dại, nguồn gốc từ khu vực Á-Âu, đặc trưng bởi hoa màu vàng quả dạng vỏ chứa hạt, thường được trồng hoặc thu hái làm thức ăn cho động vật nuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was covered in the yellow flowers of the common vetchling. (Cánh đồng được phủ đầy bởi những bông hoa vàng của loài đậu hoang.)
    • Farmers sometimes use common vetchling as a forage crop for their cattle. (Nông dân đôi khi sử dụng loài đậu hoang này làm cây thức ăn cho gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ "common vetchling" dùng để phân biệt loài này với các loài vetchling khác trong cùng chi .
    • The common vetchling, Lathyrus pratensis, is widespread in meadows. (Loài đậu hoang, Lathyrus pratensis, phổ biến rộng rãi trên các đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vetchling (n): Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi , thường cây leo hoặc , hoa quả dạng đậu.
  • Meadow vetchling (n): Một tên gọi khác của cùng một loài cây, "common vetchling".
Từ đồng nghĩa
  • Meadow pea: Đậu đồng cỏ.
  • Yellow vetchling: Đậu hoang vàng (mô tả theo màu hoa).
common vetchling

A farmer harvests common vetchling for animal feed.

Noun
  1. loài đậu hoang lai Á Âu, hoa màu vàng, hạt vỏ, dùng làm thức ăn cho gia súc.